Vietnamesisches Wort des Tages
lon
Dose
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| lon |
| 1. Dose, Büchse |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| tiến sĩ | hải cẩu | giấc mơ | bếp lò |
| văn phòng phẩm | thứ tư | bông cải xanh | đậu |
| khóc | dây giày | nhà bếp | núi lửa |
| bé | xanh | nhà bếp | cây nến |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
