Vietnamesisches Wort des Tages
găng tay
Handschuh
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| uốn cong | không | mùa đông | ngã |
| mặt nạ | bông cải xanh | năm mươi ba | lằn gạch |
| bay mươi | máy bay | rau bina | sáu mươi |
| kêu la | bẩn | khăn tay | tàu thuỷ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
