Vietnamesisches Wort des Tages
găng tay
Handschuh
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| bàn phím | cọ | hồ | phòng đọc |
| bọt biển | sáu mươi mốt | rãnh | bê |
| không khí | sói | dầu gội đầu | người hầu bàn |
| ghế dài | gà | cao nguyên | rộng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
