Vietnamesisches Wort des Tages
dày
dick
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| dày |
| 1. dick |
| 2. Dicke |
Beispielsätze
| Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. Das eine Buch ist dünn, das andere dick. Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bốn mươi | cuống họng | dịch | sắc |
| quần lót dài | tường | quần áo bơi | dài |
| sách | người chơi ghi-ta | thảm | gương |
| cầu thang | năm mươi | mười ba | năm mươi bốn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
