Vietnamesisches Wort des Tages
du thuyền
Jacht
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| du thuyền |
| 1. Jacht |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bàn phím | cảnh sát | xe lăn | ba mười |
| bệnh | ngày mai | dầu gội đầu | tháng hai |
| tám mươi tám | giun | cống | găng tay |
| mùa đông | xanh dương | ngựa | tháng tám |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
