Vietnamesisches Wort des Tages
nhà thờ
Kirche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nhà thờ |
| 1. Kirche |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| xà phòng | tầng hầm | tiến sĩ | phân bón |
| khăn giấy | thước kẻ | chuỗi hạt | chanh |
| cánh đồng | rượu | bơi | cửa sổ |
| tía | muối | cửa | cưa tay |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
