Vietnamesisches Wort des Tages
chim đại bàng
Adler
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chim đại bàng |
| 1. Adler |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| cúc | phía bắc | thác nước | xe ngựa |
| thời tiết | phòng giặt là | chị or chị gái | tháng năm |
| mười bốn | mùa đông | gỗ | bò đực |
| toà nhà | mùa thu | đồi | tầng hầm |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
