Vietnamesisches Wort des Tages
chim đại bàng
Adler
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chim đại bàng |
| 1. Adler |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| gương | tháng hai | bút mực | hộp đựng xà phòng |
| mười ba | máy cắt cỏ | khí cầu | vớ |
| pho mát | thước kẻ | dao | đầm lầy |
| tháng mười một | chổi | chủ nhật | sương mù |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
