Vietnamesisches Wort des Tages
quần lót dài
Hose
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quần lót dài |
| 1. Hose |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| khói | tháng mười một | xu-chiêng | thép |
| vịnh | bốn mươi | buổi chiều | ban nhạc |
| năm mươi ba | thợ cắt tóc nữ | rêu | thỏ |
| sáu | môi | mèo | phòng ngủ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
