Vietnamesisches Wort des Tages
quần lót dài
Hose
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quần lót dài |
| 1. Hose |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| rượu | người hàng thịt | tàu lượn | thợ cắt tóc nữ |
| nhìn | áo sơ mi | cúc | áo bành tô |
| gối | xu-chiêng | bảng đen | cá đuối |
| thước kẻ | dương cầm | chanh | sâu bọ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
