Vietnamesisches Wort des Tages
giây
Sekunde
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| giây |
| 1. Sekunde |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| phòng giặt là | mưa đá | ngựa | màu oải hương |
| bằng chân | nói | con trai | ông |
| sương mù | cằm | tạp chí | bùn |
| lông mi | cũ | thùng | bàn chải |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
