Vietnamesisches Wort des Tages
chạy
laufen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chạy |
| 1. Lauf |
| 2. rennen, laufen |
Beispielsätze
| Cậu bé ở đằng kia đang chạy. Dieser Junge läuft gerade. Đừng chạy quá nhanh! Rennen Sie nicht so schnell! Cháy! Chạy mau! Feuer! Rennt! Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió. Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Bạn chạy. Du läufst. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| sáu mươi mốt | tháng chín | chìa khoá | miệng |
| cá đuối | hoa | ruồi trâu | băng giá |
| cào | giá sách | mực | trường |
| trái cây | biển | tai | chạy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
