Vietnamesisches Wort des Tages
tháng haiFebruar
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng hai |
| 1. Februar |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| nhà bếp | có mây | hai mười | gật đầu |
| dao | bẩn | đại lục | máy bay |
| máy bay lên thẳng | đọc | hai mươi mốt | người bạn |
| năm mươi bốn | mặt | cua | rượu bia |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
