Vietnamesisches Wort des Tages
kẻng tam giác
Triangel
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| toán học | tàu lượn | bàn phím | gia đình |
| chính khách | cúc | cà phê | bằng chân |
| nạng | xu-chiêng | năm | máy xay sinh tố |
| giờ | ong | chua | mưa đá |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
