Vietnamesisches Wort des Tages
khóc
weinen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khóc |
| 1. weinen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bắt tay | thung lũng | băng giá | bồ câu |
| đám đông | giờ | tường | bánh quy |
| rãnh | mềm | lông mi | bếp lò |
| gác | đàn ghi-ta | ruồi trâu | lò |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
