Vietnamesisches Wort des Tages
chân
Bein
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chân |
| 1. Bein |
| 2. Pfote |
Beispielsätze
| Khách sạn đó nằm dưới chân núi. Das Hotel liegt am Fuße eines Berges. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| gối | người hàng thịt | bò đực | nhà ga |
| Mặt Trời | nắm chặt | dao mổ | màn cửa |
| giá sách | kiến trúc sư | khăn choàng cổ | cắt |
| tháng | xuồng | mực | táo tây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
