Vietnamesisches Wort des Tages
tháng chínSeptember
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng chín |
| 1. September |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| có mây | ngã | cúc | bắp |
| cái kìm | thung lũng | ngửi | chín |
| đá | lái | ngón chân | đồng hồ reo |
| cửa hàng | tháng | chìa vít | túi xách tay |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
