Vietnamesisches Wort des Tages
giày
Schuh
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| giày |
| 1. Schuh |
Beispielsätze
| Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới. Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| Mặt Trời | kèn | cá voi | bọt biển |
| thợ cắt tóc nữ | ngày mai | hai mươi hai | ngựa |
| sáng | bắp | mười ba | băng |
| bếp | đào | giáo viên | gương |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
