Vietnamesisches Wort des Tages
tháng sáuJuni
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng sáu |
| 1. Juni |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| luật sư | tháng mười | đầm lầy | phía bắc |
| chim | kẻng tam giác | cửa | cà tím |
| dù | cái tẩy | bể tắm | trứng |
| hông | nước sơn | ngực | chạy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
