Vietnamesisches Wort des Tages
bơ
Butter
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bơ |
| 1. Butter |
| 2. ignorieren, missachten |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| thìa | sương mù | xe buýt | vàng |
| đường | ốc | bếp lò | máy bay lên thẳng |
| gỗ | cười | thời gian | quả anh đào |
| thỏ | trái cây | bông cải xanh | gác |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
