Vietnamesisches Wort des Tages
cỏ
Kraut
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cỏ |
| 1. Gras |
| 2. Kraut |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| màu | dây giày | lúa mì | đông |
| thiên nga | bánh xe | lụt | túi |
| giấy vệ sinh | rộng | xe buýt | tháng mười một |
| mập | cao cấp | xe ngựa | mười chín |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
