Vietnamesisches Wort des Tages
túi xách tay
Handtasche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| túi xách tay |
| 1. Handtasche |
Die vorherigen Wörter ansehen
| bánh mì | cười | hai mươi mốt | nhẫn |
| dày | găng tay | bơ | chạy |
| ngửi | lau | bằng chân | chân |
| bàn chải đánh răng | thép | giày | nhà thờ |
Zufällig
| phòng ăn | tám mươi chín | màu | răng |
| tháng Ba | đứa bé | đám đông | nếm |
| năm mươi | lúa mì | cái soong | thoa |
| cây | cánh hoa | xe ngựa | đỏ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
