Vietnamesisches Wort des Tages
nếm
schmecken
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nếm |
| 1. kosten, probieren |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| dép lê | rau bina | bữa trưa | mùa hè |
| sương mù | ngón chân | âm nhạc | cào |
| rêu | mười hai | cổ áo | đàn ông |
| giấc mơ | nhà thờ | tàu ngầm | mắt cá chân |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
