Vietnamesisches Wort des Tages
đám đông
Menschenmenge
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đám đông |
| 1. Menge, Menschenmenge |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mì | hầm | khẩu cầm | đèn |
| gió | cười | xu-chiêng | cà phê |
| bé | quần áo lót | nói thầm | kem đánh răng |
| cà tím | người bạn | sâu | phòng ngủ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
