Vietnamesisches Wort des Tages
năm mươifünfzig
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| năm mươi |
| 1. fünfzig |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| trời | ba | dương cầm | hươu |
| lụt | mưa | bể tắm | nhạc sĩ |
| người đi săn | bàn chải đánh răng | bữa sáng | cao nguyên |
| nệm | chìa khoá | hàng rào | cá voi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
