Vietnamesisches Wort des Tages
tám mươi chínneunundachtzig
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| mưa đá | dây giày | rộng | mười sáu |
| chén | vũng | dây lưng | chuỗi |
| cái đục | chủ nhật | mười bảy | sâu bọ |
| ngã tư | người lính | ốc | đông |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
