Vietnamesisches Wort des Tages
cánh hoa
Blütenblatt
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cánh hoa |
| 1. Blütenblatt |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| bé | tàu điện | đứa bé | thùng |
| xacxô | thuốc | uống | má |
| buổi chiều | tháng tám | bếp | cười |
| máy thu thanh | dàn nhạc | bút chì | khí cầu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
