Vietnamesisches Wort des Tages
đứa bé
Kind
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đứa bé |
| 1. Kind |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| mau | thợ cắt tóc nữ | cằm | dao cạo |
| cà tím | bức tranh | lụt | má |
| mắt cá chân | eo | cầu vồng | giấy vệ sinh |
| phân bón | không khí | thảm | cái tẩy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
