Vietnamesisches Wort des Tages
tháng BaMärz
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| xe buýt | đi | đá | nuốt |
| học sinh | tám mươi chín | quì | bánh mì |
| uốn cong | bụi | máy nướng bánh mì | mười |
| đường | nhạc sĩ | má | giày ống |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
