Vietnamesisches Wort des Tages
răng
Zahn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| răng |
| 1. Zahn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| kêu la | tám mươi tám | vĩ cầm | lau |
| vườn | gà tây | buổi chiều | xô |
| tóc | thác nước | bút mực | vách đá |
| bí ngô | học sinh | kế toán | quần áo bơi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
