Vietnamesisches Wort des Tages
cây
Baum
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cây |
| 1. Baum |
| 2. Pflanze |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| sông | ong bắp cày | trường | máy cắt cỏ |
| cánh đồng | tuần | tai | quì |
| hai mươi hai | chuối | xe đạp | mũ |
| xe lửa | chạy | cây bụi | trời mưa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
