Vietnamesisches Wort des Tages
cá voi
Wal
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cá voi |
| 1. Wal |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| thịt | khăn choàng cổ | cán | đầu |
| người hàng thịt | máy bay | thực vật | học sinh |
| thư viện | thép | đông | uốn cong |
| cánh đồng | mái nhà | ngọt | răng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
