Vietnamesisches Wort des Tages
thịt
Fleisch
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thịt |
| 1. Fleisch |
Beispielsätze
| Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm. Du solltest dieses Fleisch nicht essen. Das riecht nicht gut. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| khăn tay | bùn | giường | sâu bọ |
| bọt biển | tháng sáu | màu vàng | tầng hầm |
| anh or anh trai | mèo | nho | kiến |
| máy tính cầm tay | ngửi | hang | chua |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
