Vietnamesisches Wort des Tages
cán
Klinke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cán |
| 1. Griff |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| thời tiết | tháng | bắp | tháng mười một |
| bánh mì | kẹo | tường | chật |
| canh | bên phải | giáo viên | cái soong |
| bùn | cái kìm | dao bay | bằng chân |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
