Vietnamesisches Wort des Tages
máy bay
Flugzeug
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| máy bay |
| 1. Flugzeug |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| vòi | thung lũng | trạm xe buýt | bàn chải đánh răng |
| ba | xà phòng | giờ | lò |
| ho | lạc đà | chủ nhật | ngỗng |
| cầu | chủ thầu | ngựa | đèn pha |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
