Vietnamesisches Wort des Tages
áo bành tô
Mantel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| áo bành tô |
| 1. Mantel |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| gương | đèn pha | quì | thợ cắt tóc nữ |
| đường | pho mát | phân bón | dương cầm |
| heo | thứ ba | băng | chén |
| ngã tư | rãnh | tháng tám | tháng Mười hai |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
