Vietnamesisches Wort des Tages
ngã tư
Kreuzung
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngã tư |
| 1. Kreuzung, Straßenkreuzung |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| thứ ba | máy rửa chén | trạm xe buýt | chổi |
| sách | thuốc tẩy uế | tám mươi tám | quả |
| giá sách | nhạc sĩ | tháng bảy | dưa chuột |
| cánh đồng | tám mươi chín | máu | xô |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
