Vietnamesisches Wort des Tages
ngã tư
Kreuzung
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngã tư |
| 1. Kreuzung, Straßenkreuzung |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| sâu | tháng mười | thợ cắt tóc nữ | rộng |
| cằm | bốn | xe lửa | chín mươi |
| mười lăm | ngón tay cái | cửa hàng | chủ nhật |
| thác nước | mười | bánh mì | đồng hồ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
