Vietnamesisches Wort des Tages
quì
knien
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quì |
| 1. knien |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| thuốc | ốc | tiêu | rừng |
| tháng Mười hai | mật ong | jeans | sao |
| giỏ | thời gian | bằng chân | bể tắm |
| chanh | cửa hàng | lạc đà | tháng tám |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
