Vietnamesisches Wort des Tages
quì
knien
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quì |
| 1. knien |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| núi | bữa | năm mươi mốt | đường |
| anh or anh trai | cá đuối | quần áo lót | gương |
| màu vàng | thân cây | bánh xe | gác |
| người hầu bàn | lau | xe ngựa | cầu vồng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
