Vietnamesisches Wort des Tages
thứ baDienstag
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thứ ba |
| 1. dritte |
| 2. Dienstag |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| mực ống | toán học | rượu vàng | giường |
| xanh dương | bí ngô | lau | chân |
| bàn phím | bông cải xanh | phía tây | năm mươi lăm |
| đào | trống | băng giá | động cơ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
