Vietnamesisches Wort des Tages
gương
Spiegel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| gương |
| 1. Spiegel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cáng | nước thơm | bồ câu | ngói |
| quì | râu | chảo | dài |
| màu oải hương | cánh đồng | cào | sáng |
| xacxô | đường mòn | khăn choàng cổ | ngày mai |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
