Vietnamesisches Wort des Tages
phân bón
Dünger
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phân bón |
| 1. Dünger, Düngemittel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| cánh | phòng giặt là | xe lửa | phòng ngủ |
| mù tạc | đất | nước thơm | trà |
| quần áo bơi | thứ bảy | dưa chuột | khóc |
| lông mi | lê | thịt | tóc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
