Vietnamesisches Wort des Tages
đèn pha
Scheinwerfer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đèn pha |
| 1. Scheinwerfer (Auto) |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ba mười | trắng | sáo | khăn giấy |
| cổ áo | đầu | tường | sắc |
| bắt tay | bẩn | máy tính cầm tay | cánh hoa |
| máy cắt cỏ | cao cấp | mưa đá | màu vàng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
