Vietnamesisches Wort des Tages
tháng támAugust
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ống vòi | đá | loa | thiên nga |
| thỏ | buồng | sương mù | hải cẩu |
| trời | cưa tay | soóc | khăn tay |
| nước thơm | lúa mì | âm nhạc | bay mươi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
