Vietnamesisches Wort des Tages
sâu bọ
Insekt
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sâu bọ |
| 1. Insekt, Kerbtier |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| bơi | tháng chín | mười bảy | răng |
| gật đầu | mười lăm | vòng tay | quần áo bơi |
| dưa hấu | đọc | đồng hồ | hông |
| vàng | cà chua | cây | thước kẻ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
