Vietnamesisches Wort des Tages
quần áo bơi
Badeanzug
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quần áo bơi |
| 1. Badeanzug, Schwimmanzug |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| văn phòng phẩm | nòng nọc | mì | ngáp |
| lằn gạch | thung lũng | hải cẩu | luật sư |
| quần lót dài | người hàng thịt | ngửi | vịnh |
| hai mươi mốt | máy vi tính | tháng | cây nến |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
