Vietnamesisches Wort des Tages
dương xỉ
Farn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| dương xỉ |
| 1. Farn, Farnkraut |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| tháng sáu | tay | chín | thư viện |
| nhiệt độ | thuốc | đàn ghi-ta | lửa |
| hàng rào | ngực | kéo | xe bò |
| mùa xuân | thụ cầm | uống | máy thu thanh |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
