Vietnamesisches Wort des Tages
áo vét tông
Jacke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| áo vét tông |
| 1. Jacke, Mantel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cảnh sát | cán | núi | tay |
| nhìn | cây bụi | ca sĩ | áo gi lê |
| hộp đựng xà phòng | nước sơn | thứ hai | thang |
| ghế dài | cười | thực vật | cà tím |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
