Vietnamesisches Wort des Tages
hông
Hüfte
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| hông |
| 1. Hüfte |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| tám | mực ống | dây lưng | cứng |
| xám | đá | diễn viên | xà phòng |
| mưa đá | khăn choàng cổ | mũ | người lính |
| rìu | mười ba | bàn chải đánh răng | năm mươi bốn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
