Vietnamesisches Wort des Tages
cà chua
Tomate
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| khoai tây | hôm qua | bánh mì | cân |
| phòng đọc | cát | tóc | áo bành tô |
| lạc đà | lửa | năm | nhảy mui |
| khỉ | bạch tuộc | sự đọc | giày ống |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
