Vietnamesisches Wort des Tages
gà
Huhn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| gà |
| 1. Huhn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cà tím | nhảy mui | chìa vít | ếch |
| tháng sáu | bàn chải đánh răng | nhà bếp | đen |
| cá chình | giũa | nắm chặt | động cơ |
| phím | cái đục | tàu điện | loa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
