Vietnamesisches Wort des Tages
vàng
gelb
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| vàng |
| 1. Gold |
| 2. gelb |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| kéo | đồi | nhỏ | bên phải |
| ống chích | thác nước | nhiệt độ | mặt nạ |
| tắm | tàu lượn | tam thập lục | một trăm |
| chuỗi | sự đọc | sáng | mười bảy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
