Vietnamesisches Wort des Tages
thước kẻ
Lineal
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thước kẻ |
| 1. Lineal |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| hôm qua | dây | phòng đọc | thác nước |
| tuyết | toà nhà | khẩu cầm | chanh |
| tám mươi | xe xcutơ | thang | nho |
| dưa hấu | trần | bài hát | hàm |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
