Vietnamesisches Wort des Tages
tháng mườiOktober
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng mười |
| 1. Oktober |
Die vorherigen Wörter ansehen
| bánh mì | cười | hai mươi mốt | nhẫn |
| dày | găng tay | bơ | chạy |
| ngửi | lau | bằng chân | chân |
| bàn chải đánh răng | thép | giày | nhà thờ |
Zufällig
| năm | trắng | người đi săn | bươm bướm |
| chìa khoá | khóa | khuyên tai | bàn chải |
| thác nước | mùa xuân | xà phòng | chim đại bàng |
| thụ cầm | ống vòi | giấy nhám | cây nến |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
